Từ vựng
あからさま
vocabulary vocab word
rõ ràng
minh bạch
hiển nhiên
dễ thấy
tường minh
công khai
lộ rõ
あからさま あからさま rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên, dễ thấy, tường minh, công khai, lộ rõ
あからさま
Ý nghĩa
rõ ràng minh bạch hiển nhiên
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0