Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
發兌
はつだ
vocabulary vocab word
xuất bản
in ấn
發兌
hatsuda
發兌
發兌
はつだ
xuất bản, in ấn
は
つ
だ
發
兌
は
つ
だ
發
兌
は
つ
だ
發
兌
Ý nghĩa
xuất bản
và
in ấn
xuất bản, in ấn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
發兌
xuất bản, in ấn
はつだ
發
khởi hành, xuất bản, phát ra...
た.つ, あば.く, ハツ
癹
癶
bộ chấm lều (số 105)
ハツ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
兌
trao đổi
よろこ.ぶ, ダ, エイ
㕣
vùng đầm lầy dưới chân đồi, tên một con sông
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
口
miệng
くち, コウ, ク
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.