Từ vựng
登院
とういん
vocabulary vocab word
tham dự phiên họp Quốc hội
có mặt tại nghị viện
tham gia buổi học tại học viện
đi học tại cơ sở đào tạo
登院 登院 とういん tham dự phiên họp Quốc hội, có mặt tại nghị viện, tham gia buổi học tại học viện, đi học tại cơ sở đào tạo
Ý nghĩa
tham dự phiên họp Quốc hội có mặt tại nghị viện tham gia buổi học tại học viện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0