Từ vựng
発錆
はっせい
vocabulary vocab word
sự gỉ sét
sự bắt đầu gỉ sét
発錆 発錆 はっせい sự gỉ sét, sự bắt đầu gỉ sét
Ý nghĩa
sự gỉ sét và sự bắt đầu gỉ sét
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はっせい
vocabulary vocab word
sự gỉ sét
sự bắt đầu gỉ sét