Từ vựng
発禁
はっきん
vocabulary vocab word
cấm bán
lệnh cấm bán hàng
発禁 発禁 はっきん cấm bán, lệnh cấm bán hàng
Ý nghĩa
cấm bán và lệnh cấm bán hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はっきん
vocabulary vocab word
cấm bán
lệnh cấm bán hàng