Từ vựng
発疹チフス
ほっしんチフス
vocabulary vocab word
sốt phát ban dịch tễ
sốt phát ban do chấy rận
発疹チフス 発疹チフス ほっしんチフス sốt phát ban dịch tễ, sốt phát ban do chấy rận
Ý nghĩa
sốt phát ban dịch tễ và sốt phát ban do chấy rận
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0