Từ vựng
ほっしんチフス
ほっしんチフス
vocabulary vocab word
sốt phát ban dịch tễ
sốt phát ban do chấy rận
ほっしんチフス ほっしんチフス ほっしんチフス sốt phát ban dịch tễ, sốt phát ban do chấy rận
Ý nghĩa
sốt phát ban dịch tễ và sốt phát ban do chấy rận
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0