Từ vựng
発掘
はっくつ
vocabulary vocab word
khai quật
khai quật hài cốt
đào lên
khai quật/phát hiện ra
khám phá
tìm thấy
phát hiện
発掘 発掘 はっくつ khai quật, khai quật hài cốt, đào lên, khai quật/phát hiện ra, khám phá, tìm thấy, phát hiện
Ý nghĩa
khai quật khai quật hài cốt đào lên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0