Từ vựng
発刊
はっかん
vocabulary vocab word
xuất bản
phát hành
ra mắt (ấn phẩm)
発刊 発刊 はっかん xuất bản, phát hành, ra mắt (ấn phẩm)
Ý nghĩa
xuất bản phát hành và ra mắt (ấn phẩm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はっかん
vocabulary vocab word
xuất bản
phát hành
ra mắt (ấn phẩm)