Từ vựng
癸未
みずのとひつじ
vocabulary vocab word
Quý Mùi (chi thứ 20 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1943
2003
2063)
癸未 癸未 みずのとひつじ Quý Mùi (chi thứ 20 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1943, 2003, 2063)
Ý nghĩa
Quý Mùi (chi thứ 20 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1943 2003
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0