Từ vựng
癸卯
みずのとう
vocabulary vocab word
Quý Mão (can chi thứ 40 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: năm 1963
2023
2083)
癸卯 癸卯 みずのとう Quý Mão (can chi thứ 40 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: năm 1963, 2023, 2083)
Ý nghĩa
Quý Mão (can chi thứ 40 trong lục thập hoa giáp ví dụ: năm 1963 2023
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0