Từ vựng
癖に
くせに
vocabulary vocab word
thế mà
vậy mà
khi
mặc dù
癖に 癖に くせに thế mà, vậy mà, khi, mặc dù
Ý nghĩa
thế mà vậy mà khi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くせに
vocabulary vocab word
thế mà
vậy mà
khi
mặc dù