Từ vựng
癒合
ゆごう
vocabulary vocab word
sự kết dính
sự dính liền
sự lành vết thương theo ý muốn
sự khép kín
sự hợp nhất
sự dính khớp
癒合 癒合 ゆごう sự kết dính, sự dính liền, sự lành vết thương theo ý muốn, sự khép kín, sự hợp nhất, sự dính khớp
Ý nghĩa
sự kết dính sự dính liền sự lành vết thương theo ý muốn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0