Từ vựng
痺れをきらす
しびれをきらす
vocabulary vocab word
chán chờ đợi
mất kiên nhẫn
痺れをきらす 痺れをきらす しびれをきらす chán chờ đợi, mất kiên nhẫn
Ý nghĩa
chán chờ đợi và mất kiên nhẫn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しびれをきらす
vocabulary vocab word
chán chờ đợi
mất kiên nhẫn