Từ vựng
痰壷
たんつぼ
vocabulary vocab word
ống nhổ
bình nhổ nước bọt
痰壷 痰壷 たんつぼ ống nhổ, bình nhổ nước bọt
Ý nghĩa
ống nhổ và bình nhổ nước bọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たんつぼ
vocabulary vocab word
ống nhổ
bình nhổ nước bọt