Từ vựng
痩果
そうか
vocabulary vocab word
quả bế
quả khô không nứt
quả có vỏ cứng
痩果 痩果 そうか quả bế, quả khô không nứt, quả có vỏ cứng
Ý nghĩa
quả bế quả khô không nứt và quả có vỏ cứng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうか
vocabulary vocab word
quả bế
quả khô không nứt
quả có vỏ cứng