Từ vựng
痩せ肉
やせじし
vocabulary vocab word
sự gầy mòn
thân hình gầy mòn
gầy mòn
痩せ肉 痩せ肉 やせじし sự gầy mòn, thân hình gầy mòn, gầy mòn
Ý nghĩa
sự gầy mòn thân hình gầy mòn và gầy mòn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
やせじし
vocabulary vocab word
sự gầy mòn
thân hình gầy mòn
gầy mòn