Từ vựng
痛痒い
いたがゆい
vocabulary vocab word
ngứa rát
vừa đau vừa ngứa
痛痒い 痛痒い いたがゆい ngứa rát, vừa đau vừa ngứa
Ý nghĩa
ngứa rát và vừa đau vừa ngứa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いたがゆい
vocabulary vocab word
ngứa rát
vừa đau vừa ngứa