Từ vựng
痛烈
つうれつ
vocabulary vocab word
dữ dội
chua chát
sắc bén
痛烈 痛烈 つうれつ dữ dội, chua chát, sắc bén
Ý nghĩa
dữ dội chua chát và sắc bén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つうれつ
vocabulary vocab word
dữ dội
chua chát
sắc bén