Từ vựng
痛切
つうせつ
vocabulary vocab word
sâu sắc
mãnh liệt
chân thành
痛切 痛切 つうせつ sâu sắc, mãnh liệt, chân thành
Ý nghĩa
sâu sắc mãnh liệt và chân thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つうせつ
vocabulary vocab word
sâu sắc
mãnh liệt
chân thành