Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
痙攣をおこす
けいれんをおこす
vocabulary vocab word
bị co giật
痙攣wookosu
keirenwookosu
痙攣をおこす
痙攣をおこす
けいれんをおこす
bị co giật
け
い
れ
ん
を
お
こ
す
痙
攣
を
お
こ
す
け
い
れ
ん
を
お
こ
す
痙
攣
を
お
こ
す
け
い
れ
ん
を
お
こ
す
痙
攣
を
お
こ
す
Ý nghĩa
bị co giật
bị co giật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/6
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
けいれんをおこす
bị co giật
Phân tích thành phần
痙攣をおこす
bị co giật
けいれんをおこす
痙
bị chuột rút
つ.る, ひきつ.る, ケイ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
巠
dòng chảy ngầm dưới lòng đất, nước chảy
ケイ, キョウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
巛
bộ thủ sông uốn khúc (số 47)
かわ, セン
𡿨
𡿨
𡿨
工
nghề thủ công, công trình xây dựng, bộ thủ katakana e (số 48)
コウ, ク, グ
攣
cong queo, khúc khuỷu
つ.る, ひ.く, レン
䜌
hỗn loạn, sự phân tâm, sự rối loạn...
糸
sợi chỉ
いと, シ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
糸
sợi chỉ
いと, シ
手
bàn tay
て, て-, シュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.