Từ vựng
痙攣
けいれん
vocabulary vocab word
co giật
chuột rút
co thắt
máy giật
giật cơ
cơn động kinh
痙攣 痙攣 けいれん co giật, chuột rút, co thắt, máy giật, giật cơ, cơn động kinh
Ý nghĩa
co giật chuột rút co thắt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0