Từ vựng
痒み止め
かゆみどめ
vocabulary vocab word
thuốc chống ngứa
thuốc giảm ngứa
痒み止め 痒み止め かゆみどめ thuốc chống ngứa, thuốc giảm ngứa
Ý nghĩa
thuốc chống ngứa và thuốc giảm ngứa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かゆみどめ
vocabulary vocab word
thuốc chống ngứa
thuốc giảm ngứa