Từ vựng
疲弊
ひへい
vocabulary vocab word
kiệt sức
mệt mỏi
nghèo khó
kiệt quệ tài chính
suy sụp
疲弊 疲弊 ひへい kiệt sức, mệt mỏi, nghèo khó, kiệt quệ tài chính, suy sụp
Ý nghĩa
kiệt sức mệt mỏi nghèo khó
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0