Từ vựng
疏外
そがい
vocabulary vocab word
sự xa lánh
sự xa cách
sự bỏ rơi
sự đuổi ra
sự cắt đứt
sự tránh né
sự làm lơ
疏外 疏外 そがい sự xa lánh, sự xa cách, sự bỏ rơi, sự đuổi ra, sự cắt đứt, sự tránh né, sự làm lơ
Ý nghĩa
sự xa lánh sự xa cách sự bỏ rơi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0