Từ vựng
畳縁
たたみべり
vocabulary vocab word
phần viền chồng lên nhau của chiếu tatami
畳縁 畳縁 たたみべり phần viền chồng lên nhau của chiếu tatami
Ý nghĩa
phần viền chồng lên nhau của chiếu tatami
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たたみべり
vocabulary vocab word
phần viền chồng lên nhau của chiếu tatami