Từ vựng
番組
ばんぐみ
vocabulary vocab word
chương trình (ví dụ: truyền hình)
chương trình phát sóng
番組 番組 ばんぐみ chương trình (ví dụ: truyền hình), chương trình phát sóng
Ý nghĩa
chương trình (ví dụ: truyền hình) và chương trình phát sóng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0