Từ vựng
ちくよう畜養 ちくよう畜養 ちくよう畜養

Ý nghĩa

chăn nuôi gia súc (đặc biệt là cá) nhân giống và thả nuôi

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠