Từ vựng
留任
りゅうにん
vocabulary vocab word
ở lại chức vụ
tiếp tục tại vị
giữ nguyên vị trí
留任 留任 りゅうにん ở lại chức vụ, tiếp tục tại vị, giữ nguyên vị trí
Ý nghĩa
ở lại chức vụ tiếp tục tại vị và giữ nguyên vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0