Từ vựng
畑仕事
はたしごと
vocabulary vocab word
làm việc đồng áng
làm việc trên cánh đồng
畑仕事 畑仕事 はたしごと làm việc đồng áng, làm việc trên cánh đồng
Ý nghĩa
làm việc đồng áng và làm việc trên cánh đồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0