Từ vựng
畏まった
かしこまった
vocabulary vocab word
trang trọng
cứng nhắc (về phong cách nói
viết
v.v.)
khiêm tốn
tôn kính
畏まった 畏まった かしこまった trang trọng, cứng nhắc (về phong cách nói, viết, v.v.), khiêm tốn, tôn kính
Ý nghĩa
trang trọng cứng nhắc (về phong cách nói viết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0