Từ vựng
かしこまった
かしこまった
vocabulary vocab word
trang trọng
cứng nhắc (về phong cách nói
viết
v.v.)
khiêm tốn
tôn kính
かしこまった かしこまった かしこまった trang trọng, cứng nhắc (về phong cách nói, viết, v.v.), khiêm tốn, tôn kính
Ý nghĩa
trang trọng cứng nhắc (về phong cách nói viết
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0