Từ vựng
界わい
かいわい
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
khu phố
界わい 界わい かいわい khu vực lân cận, vùng lân cận, khu phố
Ý nghĩa
khu vực lân cận vùng lân cận và khu phố
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かいわい
vocabulary vocab word
khu vực lân cận
vùng lân cận
khu phố