Từ vựng
町制
ちょうせい
vocabulary vocab word
tổ chức thị trấn
cơ cấu hành chính thị trấn
quản lý thị trấn
町制 町制 ちょうせい tổ chức thị trấn, cơ cấu hành chính thị trấn, quản lý thị trấn
Ý nghĩa
tổ chức thị trấn cơ cấu hành chính thị trấn và quản lý thị trấn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0