Từ vựng
男一匹
おとこいっぴき
vocabulary vocab word
hình mẫu đàn ông lý tưởng
男一匹 男一匹 おとこいっぴき hình mẫu đàn ông lý tưởng
Ý nghĩa
hình mẫu đàn ông lý tưởng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
おとこいっぴき
vocabulary vocab word
hình mẫu đàn ông lý tưởng