Từ vựng
甲戌
きのえいぬ
vocabulary vocab word
Giáp Tuất (can chi thứ 11 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1934
1994
2054)
甲戌 甲戌 きのえいぬ Giáp Tuất (can chi thứ 11 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1934, 1994, 2054)
Ý nghĩa
Giáp Tuất (can chi thứ 11 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1934 1994
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0