Từ vựng
甲午
きのえうま
vocabulary vocab word
Giáp Ngọ (can chi thứ 31 trong lục thập hoa giáp
ví dụ: 1954
2014
2074)
甲午 甲午 きのえうま Giáp Ngọ (can chi thứ 31 trong lục thập hoa giáp, ví dụ: 1954, 2014, 2074)
Ý nghĩa
Giáp Ngọ (can chi thứ 31 trong lục thập hoa giáp ví dụ: 1954 2014
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0