Từ vựng
生粋
vocabulary vocab word
thuần túy
chính hiệu
sinh ra đã có
bẩm sinh
生粋 生粋 thuần túy, chính hiệu, sinh ra đã có, bẩm sinh
生粋
Ý nghĩa
thuần túy chính hiệu sinh ra đã có
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
thuần túy
chính hiệu
sinh ra đã có
bẩm sinh