Từ vựng
生疵
なまきず
vocabulary vocab word
vết thương mới
vết bầm mới
生疵 生疵 なまきず vết thương mới, vết bầm mới
Ý nghĩa
vết thương mới và vết bầm mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
なまきず
vocabulary vocab word
vết thương mới
vết bầm mới