Từ vựng
生悟り
なまざとり
vocabulary vocab word
sự giác ngộ chưa trọn vẹn
người giác ngộ chưa hoàn toàn
生悟り 生悟り なまざとり sự giác ngộ chưa trọn vẹn, người giác ngộ chưa hoàn toàn
Ý nghĩa
sự giác ngộ chưa trọn vẹn và người giác ngộ chưa hoàn toàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0