Từ vựng
生息地
せいそくち
vocabulary vocab word
môi trường sống
nơi cư trú
生息地 生息地 せいそくち môi trường sống, nơi cư trú
Ý nghĩa
môi trường sống và nơi cư trú
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいそくち
vocabulary vocab word
môi trường sống
nơi cư trú