Từ vựng
生保
せいほ
vocabulary vocab word
bảo hiểm nhân thọ
bảo vệ sinh kế
trợ cấp công cộng
phúc lợi xã hội
生保 生保 せいほ bảo hiểm nhân thọ, bảo vệ sinh kế, trợ cấp công cộng, phúc lợi xã hội
Ý nghĩa
bảo hiểm nhân thọ bảo vệ sinh kế trợ cấp công cộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0