Từ vựng
生を享ける
せいをうける
vocabulary vocab word
được sinh ra
chào đời
生を享ける 生を享ける せいをうける được sinh ra, chào đời
Ý nghĩa
được sinh ra và chào đời
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
せいをうける
vocabulary vocab word
được sinh ra
chào đời