Từ vựng
生っ粋
きっすい
vocabulary vocab word
thuần túy
chính hiệu
sinh ra đã có
bẩm sinh
生っ粋 生っ粋 きっすい thuần túy, chính hiệu, sinh ra đã có, bẩm sinh
Ý nghĩa
thuần túy chính hiệu sinh ra đã có
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0