Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
生ける屍
いけるしかばね
vocabulary vocab word
xác sống
生keru屍
ikerushikabane
生ける屍
生ける屍
いけるしかばね
xác sống
い
け
る
し
か
ば
ね
生
け
る
屍
い
け
る
し
か
ば
ね
生
け
る
屍
い
け
る
し
か
ば
ね
生
け
る
屍
Ý nghĩa
xác sống
xác sống
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いけるしかばね
xác sống
Phân tích thành phần
生ける屍
xác sống
いけるしかばね
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
屍
thi thể, xác chết
しかばね, シ
尸
thi thể, hài cốt, bộ thủ kỳ (số 44)
かたしろ, シ
死
cái chết, chết
し.ぬ, し.に-, シ
歹
xương khô, xấu, sai...
ガツ, ガチ, タイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
夕
buổi tối
ゆう, セキ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.