Từ vựng
甘言
かんげん
vocabulary vocab word
lời nói ngọt ngào
lời đường mật
lời nịnh hót
lời tán tụng
sự xu nịnh
甘言 甘言 かんげん lời nói ngọt ngào, lời đường mật, lời nịnh hót, lời tán tụng, sự xu nịnh
Ý nghĩa
lời nói ngọt ngào lời đường mật lời nịnh hót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0