Từ vựng
瓦状
vocabulary vocab word
xếp lợp
dạng ngói
chồng lên nhau
瓦状 瓦状 xếp lợp, dạng ngói, chồng lên nhau
瓦状
Ý nghĩa
xếp lợp dạng ngói và chồng lên nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
xếp lợp
dạng ngói
chồng lên nhau