Từ vựng
環状
かんじょう
vocabulary vocab word
hình vòng
dạng vòng
dạng khuyên
環状 環状 かんじょう hình vòng, dạng vòng, dạng khuyên
Ý nghĩa
hình vòng dạng vòng và dạng khuyên
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんじょう
vocabulary vocab word
hình vòng
dạng vòng
dạng khuyên