Từ vựng
琉球畳
りゅーきゅーたたみ
vocabulary vocab word
chiếu tatami Ryūkyū
chiếu tatami bền chắc được dệt từ cỏ Shichito
琉球畳 琉球畳 りゅーきゅーたたみ chiếu tatami Ryūkyū, chiếu tatami bền chắc được dệt từ cỏ Shichito
Ý nghĩa
chiếu tatami Ryūkyū và chiếu tatami bền chắc được dệt từ cỏ Shichito
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0