Từ vựng
琉球燕
りゅーきゅーつばめ
vocabulary vocab word
Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
琉球燕 琉球燕 りゅーきゅーつばめ Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Ý nghĩa
Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
りゅーきゅーつばめ
vocabulary vocab word
Yến Thái Bình Dương (Hirundo tahitica)